烝熬 chưng ngao Hán Việt: chưng ngao Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 熬 (ngao)Hán Việtchưng ngaoCấu tạo烝 + 熬 · chưng + ngao nghĩa thành phần: chưng + ngao