烟丝

yān sīư ti

Hán Việt: ư ti · Pinyin: yān sī

Tổng quan

yên ti/ư ti: làn khói/thuốc lá sợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"烟丝"。 2.指细长的杨柳枝条。 3.吸烟时喷出的烟缕。 4.烟叶加工后切成的细丝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

菸草葉乾製後成的細絲,用以製捲菸或裝入菸斗吸食。

Cấu tạo: 菸 (ư) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn khói: thuốc lá sợi
  • Tần suất từ yên ti/ư ti: làn khói/thuốc lá sợi; thuốc lá sợi
  • Biên soạn cut/pipe tobacco

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟丝"。 2.指细长的杨柳枝条。 3.吸烟时喷出的烟缕。 4.烟叶加工后切成的细丝。

Eng

  • Cihui 煙絲 ānsī n. cut/pipe tobacco
  • Tần suất từ n. cut/pipe tobacco

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦