煙侶 yān lǚ · yên lữ Hán Việt: yên lữ · Pinyin: yān lǚ Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 侶 (lữ)Pinyinyān lǚHán Việtyên lữCấu tạo煙 + 侶 · yên + lữ nghĩa thành phần: yên + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟侣"; 酷爱山水的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟侣"。 2.酷爱山水的朋友。