煙光 yān guāng · yên quang Hán Việt: yên quang · Pinyin: yān guāng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 光 (quang)Pinyinyān guāngHán Việtyên quangCấu tạo煙 + 光 · yên + quang nghĩa thành phần: yên + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟光"; 云霭雾气; 指春天的风光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟光"。 2.云霭雾气。 3.指春天的风光。