烟具
yên cụ
Hán Việt: yên cụ · Pinyin: yān jù
Tổng quan
dụng cụ hút thuốc
1.亦作"烟具"。 2.指抽鸦片烟的烟枪﹑烟灯之类用具。
1.抽鴉片煙的用具。如煙斗、煙槍等。 2.也借指抽香菸的用具。如菸嘴、菸盒、菸灰缸等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dụng cụ hút thuốc
- VietPhrases dụng cụ hút thuốc
- Tần suất từ dụng cụ hút thuốc
- Biên soạn smoking paraphernalia M:tào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟具"。 2.指抽鸦片烟的烟枪﹑烟灯之类用具。
Eng
- Cihui 煙具 ānjù n. smoking paraphernalia M:tào
- Tần suất từ n. smoking paraphernalia M:tào