烟农
ư nông
Hán Việt: ư nông · Pinyin: yān nóng
Tổng quan
trồng thuốc lá
1.以种植烟草为主的农民。
以種植菸草為業的農民。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người trồng thuốc lá
- VietPhrases trồng thuốc lá
- Tần suất từ trồng thuốc lá
- Biên soạn tobacco grower M:ge/¹míng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以种植烟草为主的农民。
Eng
- Cihui 煙農 ānnóng n. tobacco grower M:ge/¹míng
- Tần suất từ n. tobacco grower M:ge/¹míng