菸農
ư nông
Hán Việt: ư nông · Pinyin: yān nóng
Tổng quan
trồng thuốc lá
Nghĩa
Việt
- Cihui trồng thuốc lá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以种植烟草为主的农民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以种植烟草为主的农民。
Eng
- Cihui 煙農 ānnóng n. tobacco grower M:ge/¹míng