煙囪

yān cōng yên song

Hán Việt: yên song · Pinyin: yān cōng

Tổng quan

ống khói

Cấu tạo: (yên) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống khói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爐灶或工廠鍋爐用以排煙的長管。也稱為「煙突」、「煙筒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟囱"; 炉灶或锅炉上出烟的管子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟囱"。 2.炉灶或锅炉上出烟的管子。

Eng

  • CC-CEDICT chimney; smokestack; stovepipe
  • Cihui chimney; smokestack; stovepipe