烟囱
yên song
Hán Việt: yên song · Pinyin: yān cōng
Tổng quan
ống khói
1.亦作"烟囱"。 2.炉灶或锅炉上出烟的管子。
爐灶或工廠鍋爐用以排煙的長管。也稱為「煙突」、「煙筒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ống khói
- VietPhrases ống khói
- Biên soạn chimney; funnel M:ge/⁴zuò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爐灶或工廠鍋爐用以排煙的長管。也稱為「煙突」、「煙筒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟囱"。 2.炉灶或锅炉上出烟的管子。
- Kaggle Zh-Vi chimney
Eng
- Cihui chimney; smokestack; stovepipe
Đức
- Handedict Luftschacht