煙堂

yān táng yên đường

Hán Việt: yên đường · Pinyin: yān táng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟堂"; 旧时供吸食鸦片烟的房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟堂"。 2.旧时供吸食鸦片烟的房间。