煙墨

yān mò yên mặc

Hán Việt: yên mặc · Pinyin: yān mò

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以松烟或桐烟等调胶制成的墨; 指墨迹; 油烟凝聚的黑色粉末; 烟熏的黑迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以松烟或桐烟等调胶制成的墨。 2.指墨迹。 3.油烟凝聚的黑色粉末。 4.烟熏的黑迹。