煙姿

yān zī yên tư

Hán Việt: yên tư · Pinyin: yān zī

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟姿"; 轻盈美好的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟姿"。 2.轻盈美好的姿态。