煙娥 yān é · yên nga Hán Việt: yên nga · Pinyin: yān é Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 娥 (nga)Pinyinyān éHán Việtyên ngaCấu tạo煙 + 娥 · yên + nga nghĩa thành phần: yên + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟蛾"; 指美女; 指淡黑色的眉毛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟蛾"。 2.指美女。 3.指淡黑色的眉毛。