煙子
yên tử
Hán Việt: yên tử · Pinyin: yān zi
Tổng quan
bồ hóng
Nghĩa
Việt
- Cihui bồ hóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟子"; 烟; 火烟或油烟凝聚成的黑色微粒。可以制墨,亦可做肥料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟子"。 2.烟。 3.火烟或油烟凝聚成的黑色微粒。可以制墨,亦可做肥料。
Eng
- Cihui 煙子 ānzi n. soot