煙客
yên khách
Hán Việt: yên khách · Pinyin: yān kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟客"; 仙人; 道士; 隐士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟客"。 2.仙人。 3.道士。 4.隐士。
Eng
- Cihui 煙客 ānkè n. 1. smoker 2. opium smoker M:ge/¹míng