煙容

yān róng yên dung

Hán Việt: yên dung · Pinyin: yān róng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟容"; 云雾弥漫的景色; 旧时多指吸食鸦片烟者焦黄憔悴的脸色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟容"。 2.云雾弥漫的景色。 3.旧时多指吸食鸦片烟者焦黄憔悴的脸色。

Eng

  • Cihui 煙容 ānróng n. sallow face (of an opium addict)