煙島 yān dǎo · yên đảo Hán Việt: yên đảo · Pinyin: yān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 島 (đảo)Pinyinyān dǎoHán Việtyên đảoCấu tạo煙 + 島 · yên + đảo nghĩa thành phần: yên + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟波中的岛屿。Tân Hoa Tự Điển 1.烟波中的岛屿。