煙岸
yên ngạn
Hán Việt: yên ngạn · Pinyin: yān àn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟岸"; 雾气迷蒙的水岸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟岸"。 2.雾气迷蒙的水岸。
Eng
- Cihui 煙岸 ān'àn n. <wr.> misty river/lake/etc. bank
Hán Việt: yên ngạn · Pinyin: yān àn