煙嶠 yān jiào · yên kiệu Hán Việt: yên kiệu · Pinyin: yān jiào Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 嶠 (kiệu)Pinyinyān jiàoHán Việtyên kiệuCấu tạo煙 + 嶠 · yên + kiệu nghĩa thành phần: yên + kiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟峤"; 雾气迷蒙的山岭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟峤"。 2.雾气迷蒙的山岭。