煙帆

yān fān yên phàm

Hán Việt: yên phàm · Pinyin: yān fān

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟帆"; 烟波中的帆船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟帆"。 2.烟波中的帆船。