煙帳

yān zhàng yên trướng

Hán Việt: yên trướng · Pinyin: yān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟帐"; 设置在神像前的帐幕。因燃香点烛,香烟缭绕,故称; 犹烟幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟帐"。 2.设置在神像前的帐幕。因燃香点烛,香烟缭绕,故称。 3.犹烟幕。