煙幌 yān huǎng · yên hoảng Hán Việt: yên hoảng · Pinyin: yān huǎng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 幌 (hoảng)Pinyinyān huǎngHán Việtyên hoảngCấu tạo煙 + 幌 · yên + hoảng nghĩa thành phần: yên + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄如烟雾的帘幕。Tân Hoa Tự Điển 1.薄如烟雾的帘幕。