煙影 yān yǐng · yên ảnh Hán Việt: yên ảnh · Pinyin: yān yǐng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 影 (ảnh)Pinyinyān yǐngHán Việtyên ảnhCấu tạo煙 + 影 · yên + ảnh nghĩa thành phần: yên + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟影"; 淡淡的烟雾或云气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟影"。 2.淡淡的烟雾或云气。