煙心 yān xīn · yên tâm Hán Việt: yên tâm · Pinyin: yān xīn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 心 (tâm)Pinyinyān xīnHán Việtyên tâmCấu tạo煙 + 心 · yên + tâm nghĩa thành phần: yên + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟心"; 形容痛苦﹑难受。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟心"。 2.形容痛苦﹑难受。