煙支
yên chi
Hán Việt: yên chi · Pinyin: yān zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟脂"。亦作"烟支"。亦作"烟肢"。亦作"烟脂"; 即胭脂。色红。妇女用以饰容; 指妇女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟脂"。亦作"烟支"。亦作"烟肢"。亦作"烟脂"。 2.即胭脂。色红。妇女用以饰容。 3.指妇女。
Hán Việt: yên chi · Pinyin: yān zhī