煙支支

yān zhī zhī yên chi chi

Hán Việt: yên chi chi · Pinyin: yān zhī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (chi) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没精打采的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没精打采的样子。