煙春

yān chūn yên xuân

Hán Việt: yên xuân · Pinyin: yān chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟春"; 春天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟春"。 2.春天。