煙景

yān jǐng yên cảnh

Hán Việt: yên cảnh · Pinyin: yān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟景"; 春天的美景; 云烟缭绕的景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟景"。 2.春天的美景。 3.云烟缭绕的景色。

Eng

  • Cihui 煙景 ānjǐng n. 1. cloud-and-mist-covered scene 2. beautiful scenery 3. vapor over a lake