煙曙 yān shǔ · yên thự Hán Việt: yên thự · Pinyin: yān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 曙 (thự)Pinyinyān shǔHán Việtyên thựCấu tạo煙 + 曙 · yên + thự nghĩa thành phần: yên + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朦胧的晨色。Tân Hoa Tự Điển 1.朦胧的晨色。