煙月
yên nguyệt
Hán Việt: yên nguyệt · Pinyin: yān yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟月"; 云雾笼罩的月亮;朦胧的月色; 烟花风月。指风流韵事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟月"。 2.云雾笼罩的月亮;朦胧的月色。 3.烟花风月。指风流韵事。
Hán Việt: yên nguyệt · Pinyin: yān yuè