煙村 yān cūn · yên thôn Hán Việt: yên thôn · Pinyin: yān cūn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 村 (thôn)Pinyinyān cūnHán Việtyên thônCấu tạo煙 + 村 · yên + thôn nghĩa thành phần: yên + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烟村"。EngCihui 煙村 āncūn p.w. a village shrouded in mist