煙杪 yān miǎo · yên diểu Hán Việt: yên diểu · Pinyin: yān miǎo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 杪 (diểu)Pinyinyān miǎoHán Việtyên diểuCấu tạo煙 + 杪 · yên + diểu nghĩa thành phần: yên + diểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟杪"; 高入云际的树梢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟杪"。 2.高入云际的树梢。