煙松

yān sōng yên tùng

Hán Việt: yên tùng · Pinyin: yān sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云烟中的苍松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云烟中的苍松。