煙林

yān lín yên lâm

Hán Việt: yên lâm · Pinyin: yān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟雾笼罩的树林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾笼罩的树林。