煙樹 yān shù · yên thụ Hán Việt: yên thụ · Pinyin: yān shù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 樹 (thụ)Pinyinyān shùHán Việtyên thụCấu tạo煙 + 樹 · yên + thụ nghĩa thành phần: yên + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟树"; 云烟缭绕的树木﹑丛林。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟树"。 2.云烟缭绕的树木﹑丛林。