煙案

yān àn yên án

Hán Việt: yên án · Pinyin: yān àn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关贩卖或吸食鸦片的案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关贩卖或吸食鸦片的案件。