煙樓 yān lóu · yên lâu Hán Việt: yên lâu · Pinyin: yān lóu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 樓 (lâu)Pinyinyān lóuHán Việtyên lâuCấu tạo煙 + 樓 · yên + lâu nghĩa thành phần: yên + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烟楼"; 耸立于烟云中之高楼; 烟囱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟楼"。 2.耸立于烟云中之高楼。 3.烟囱。