煙毒

yān dú yên độc

Hán Việt: yên độc · Pinyin: yān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟毒"; 指吸鸦片烟对人的毒害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟毒"。 2.指吸鸦片烟对人的毒害。

Eng

  • Cihui 煙毒 āndú n. 1. the poisoning effect of opium-smoking 2. narcotics