煙氛

yān fēn yên phân

Hán Việt: yên phân · Pinyin: yān fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟氛"; 燃烧所生的烟火气。古亦指燔柴祭天; 烟霭云雾; 烽烟。指战乱或战争形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟氛"。 2.燃烧所生的烟火气。古亦指燔柴祭天。 3.烟霭云雾。 4.烽烟。指战乱或战争形势。