烟水

yān shuǐyên thủy

Hán Việt: yên thủy · Pinyin: yān shuǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"烟水"。 2.雾霭迷蒙的水面。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 水 (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟水"。 2.雾霭迷蒙的水面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井