煙江 yān jiāng · yên giang Hán Việt: yên giang · Pinyin: yān jiāng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 江 (giang)Pinyinyān jiāngHán Việtyên giangCấu tạo煙 + 江 · yên + giang nghĩa thành phần: yên + giang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟雾弥漫的江面。Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾弥漫的江面。