煙沙

yān shā yên sa

Hán Việt: yên sa · Pinyin: yān shā

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟沙"; 云雾迷蒙的沙滩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟沙"。 2.云雾迷蒙的沙滩。