煙油

yān yóu yên du

Hán Việt: yên du · Pinyin: yān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟油"; 指鸦片烟枪或其他烟杆里的油垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟油"。 2.指鸦片烟枪或其他烟杆里的油垢。

Eng

  • Cihui 煙油 ānyóu* n. tobacco tar