煙津

yān jīn yên tân

Hán Việt: yên tân · Pinyin: yān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟津"; 云天中洁净的露水。道教徒认为可以祛病延年; 烟波苍茫的渡口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟津"。 2.云天中洁净的露水。道教徒认为可以祛病延年。 3.烟波苍茫的渡口。