煙液

yān yè yên dịch

Hán Việt: yên dịch · Pinyin: yān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云和雨; 犹烟波。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云和雨。 2.犹烟波。

Eng

  • Cihui 煙液 yānyè n. tobacco juice