煙清

yān qīng yên thanh

Hán Việt: yên thanh · Pinyin: yān qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟尘澄清。指战乱平息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟尘澄清。指战乱平息。