煙竈

yān zào yên táo

Hán Việt: yên táo · Pinyin: yān zào

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟灶"; 指人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟灶"。 2.指人户。