煙焰
yên diễm
Hán Việt: yên diễm · Pinyin: yān yàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟焰"; 烟和火焰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟焰"。 2.烟和火焰。
Eng
- Cihui 煙焰 ānyàn n. smoke and flame
Hán Việt: yên diễm · Pinyin: yān yàn