煙煨

yān wēi yên ổi

Hán Việt: yên ổi · Pinyin: yān wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (ổi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灰烬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灰烬。