煙燻

yān xūn yên huân

Hán Việt: yên huân · Pinyin: yān xūn

Tổng quan

khói | xông khói

Cấu tạo: (yên) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói | xông khói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種烹調食物的方法。將茶葉、糖和米混合後,放於鍋內乾淨的紙上,將食物置於烤架上,蓋緊鍋蓋燻製。

Eng

  • CC-CEDICT smoke|to fumigate
  • Cihui smoke; to fumigate