煙爨

yān cuàn yên thoán

Hán Việt: yên thoán · Pinyin: yān cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟爨"; 烧火煮饭; 炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟爨"。 2.烧火煮饭。 3.炉灶。