煙瓦

yān wǎ yên ngõa

Hán Việt: yên ngõa · Pinyin: yān wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟瓦"; 指绵延的屋宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟瓦"。 2.指绵延的屋宇。